Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lithograph machine


noun
duplicator that prints by lithography;
a flat surface (of stone or metal) is treated to absorb or repel ink in the desired pattern
Syn:
lithograph
Derivationally related forms:
lithographer (for: lithograph), lithograph (for: lithograph)
Hypernyms:
duplicator, copier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.